| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn 19/5 - Xã Đức Hạnh | Hết ranh thửa đất số 155, tờ bản đồ số 24 - Cống 19/5 (ranh giới xã Phú Nghĩa à Đức Hạnh) | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn 19/5 - Xã Đức Hạnh | Ngã ba thôn Phước Sơn (giáp đường trung tâm xã) - Hết ranh thửa đất số 155, tờ bản đồ số 24 | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 220.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn 19/5 - Xã Đức Hạnh | Hết ranh thửa đất số 155, tờ bản đồ số 24 - Cống 19/5 (ranh giới xã Phú Nghĩa à Đức Hạnh) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn 19/5 - Xã Đức Hạnh | Ngã ba thôn Phước Sơn (giáp đường trung tâm xã) - Hết ranh thửa đất số 155, tờ bản đồ số 24 | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 | 198.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn 19/5 - Xã Đức Hạnh | Hết ranh thửa đất số 155, tờ bản đồ số 24 - Cống 19/5 (ranh giới xã Phú Nghĩa à Đức Hạnh) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn 19/5 - Xã Đức Hạnh | Ngã ba thôn Phước Sơn (giáp đường trung tâm xã) - Hết ranh thửa đất số 155, tờ bản đồ số 24 | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |