| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Bình Tân + Bù Tam - Xã Phước Minh | Ngã ba Suối Mồng (hết ranh đất ông Hà Sỹ Quý thửa đất số 17, tờ bản đồ số 17 - Ngã ba Suối đia (giáp ranh đất ông Hoàng Văn Thắng) thửa đất số 263, tờ bản đồ số 14 | 470.000 | 235.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Bình Tân + Bù Tam - Xã Phước Minh | Ngã ba Suối Mồng (hết ranh đất ông Hà Sỹ Quý thửa đất số 17, tờ bản đồ số 17 - Ngã ba Suối đia (giáp ranh đất ông Hoàng Văn Thắng) thửa đất số 263, tờ bản đồ số 14 | 423.000 | 211.500 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Bình Tân + Bù Tam - Xã Phước Minh | Ngã ba Suối Mồng (hết ranh đất ông Hà Sỹ Quý thửa đất số 17, tờ bản đồ số 17 - Ngã ba Suối đia (giáp ranh đất ông Hoàng Văn Thắng) thửa đất số 263, tờ bản đồ số 14 | 282.000 | 141.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |