| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Đăk Son - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba xưởng mộc ông Hùng - Ngã ba Hoa Thuận | 450.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Đăk Son - Xã Phú Nghĩa | Giáp ranh quy hoạch chợ huyện - Ngã ba xưởng mộc ông Hùng | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Đăk Son - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường ĐT 741 - Hết ranh quy hoạch chợ huyện | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 288.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Đăk Son - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba xưởng mộc ông Hùng - Ngã ba Hoa Thuận | 500.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Đăk Son - Xã Phú Nghĩa | Giáp ranh quy hoạch chợ huyện - Ngã ba xưởng mộc ông Hùng | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Đăk Son - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường ĐT 741 - Hết ranh quy hoạch chợ huyện | 1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 480.000 | 320.000 | Đất ở đô thị |
| 7 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Đăk Son - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba xưởng mộc ông Hùng - Ngã ba Hoa Thuận | 300.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Đăk Son - Xã Phú Nghĩa | Giáp ranh quy hoạch chợ huyện - Ngã ba xưởng mộc ông Hùng | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Đăk Son - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường ĐT 741 - Hết ranh quy hoạch chợ huyện | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |