| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn đi Bù Cà Mau - Xã Phú Nghĩa | Quán ông Lập (hết ranh thửa đất số 137, tờ bản đồ số 59) - Suối Tà Niên | 450.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn đi Bù Cà Mau - Xã Phú Nghĩa | Giáp đường ĐT 741 - Quán ông Lập (hết ranh thửa đất số 137, tờ bản đồ số 59) | 540.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn đi Bù Cà Mau - Xã Phú Nghĩa | Quán ông Lập (hết ranh thửa đất số 137, tờ bản đồ số 59) - Suối Tà Niên | 500.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn đi Bù Cà Mau - Xã Phú Nghĩa | Giáp đường ĐT 741 - Quán ông Lập (hết ranh thửa đất số 137, tờ bản đồ số 59) | 600.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn đi Bù Cà Mau - Xã Phú Nghĩa | Quán ông Lập (hết ranh thửa đất số 137, tờ bản đồ số 59) - Suối Tà Niên | 300.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn đi Bù Cà Mau - Xã Phú Nghĩa | Giáp đường ĐT 741 - Quán ông Lập (hết ranh thửa đất số 137, tờ bản đồ số 59) | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |