| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Hai Căn - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba (Hết thửa đất số 105, thửa đất số 48 thuộc tờ bản đồ số 43) - Hết tuyến | 500.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Hai Căn - Xã Phú Nghĩa | Giáp đường ĐT 741 - Ngã ba (Hết thửa đất số 105, thửa đất số 48 thuộc tờ bản đồ số 43) | 700.000 | 350.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Hai Căn - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba (Hết thửa đất số 105, thửa đất số 48 thuộc tờ bản đồ số 43) - Hết tuyến | 300.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Hai Căn - Xã Phú Nghĩa | Giáp đường ĐT 741 - Ngã ba (Hết thửa đất số 105, thửa đất số 48 thuộc tờ bản đồ số 43) | 420.000 | 210.000 | 180.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Hai Căn - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba (Hết thửa đất số 105, thửa đất số 48 thuộc tờ bản đồ số 43) - Hết tuyến | 450.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Hai Căn - Xã Phú Nghĩa | Giáp đường ĐT 741 - Ngã ba (Hết thửa đất số 105, thửa đất số 48 thuộc tờ bản đồ số 43) | 630.000 | 315.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |