Trang chủ page 4
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N19 (Đường A2- Khu dân cư Phía Tây) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường D17 - Ngã ba đường D17a (đường B1) | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 288.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 62 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N18 (Khu dân cư phía Tây) - Xã Phú Nghĩa | Ngã tư đường ĐT 741 - Tiếp giáp đường vành đai trung tâm | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 | 432.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 63 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn 19/5 - Xã Phú Nghĩa | Cống 19/5 (ranh giới xã Phú Nghĩa và xã Đức Hạnh) - Ngã ba đường ĐT 741 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 64 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Phú Nghĩa | Ngã tư Phú Nghĩa - Giáp ranh đường vành đai trung tâm | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 65 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Phú Nghĩa | Ngã tư Phú Nghĩa - Ngã ba NT Tỉnh uỷ Tiền Giang | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 66 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba cây xăng Thanh Thương - Giáp ranh xã Đăk Ơ | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 67 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba Sóc Cùi - Ngã ba cây xăng Thanh Thương | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 68 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba Toàn Hữu - Ngã ba Sóc Cùi | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 69 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba Đức Lập - Ngã ba Toàn Hữu | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 70 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Phú Nghĩa | Đầu ngã ba gốc gõ - Ngã ba Đức Lập | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 | 432.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 71 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Phú Nghĩa | Cầu Phú Nghĩa - Đầu ngã ba gốc gõ | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 | 432.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 72 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Phú Nghĩa | Ngã tư tiếp giáp đường vành đai trung tâm huyện - Cầu Phú Nghĩa | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 900.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 73 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Phú Nghĩa | Ngã tư tiếp giáp đường 19/5 - Ngã tư tiếp giáp đường vành đai trung tâm huyện | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.080.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 74 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Phú Nghĩa | Đầu đường đôi (hết thửa đất số 501, tờ bản đồ số 60) - Ngã tư tiếp giáp đường 19/5 | 3.060.000 | 1.530.000 | 1.224.000 | 918.000 | 612.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 75 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Phú Nghĩa | Ngã 3 đường vào chùa Hưng Thạnh (hết thửa đất số 291, tờ bản đồ số 63) - Đầu đường đôi (hết thửa đất số 501, tờ bản đồ số 60) | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 | 396.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 76 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Phú Nghĩa | Đầu ngã ba xưởng đá Thanh Dung (Hết thửa đất số 64, tờ bản đồ số 28) - Ngã 3 Đường vào chùa Hưng Thạnh (hết thửa đất số 291, tờ bản đồ số 63) | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 77 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Phú Nghĩa | Giáp ranh xã Đức Hạnh - Đầu ngã ba xưởng đá Thanh Dung (Hết thửa đất số 64, tờ bản đồ số 28) | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 78 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường còn lại - Xã Phú Nghĩa | Toàn tuyến - | 400.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 79 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Phú Nghĩa | Toàn tuyến - | 500.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 80 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D10b (Khu Trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Toàn tuyến - | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |