Trang chủ page 6
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường NB1 (Khu dân cư trường tiểu học Phú Nghĩa) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường N15 - Ngã ba tiếp giáp đường NB3 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 560.000 | Đất ở đô thị |
| 102 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D16 (Khu dân cư trường tiểu học Phú Nghĩa) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường vành đai trung tâm - Ngã ba tiếp giáp đường vành đai ngoài | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 560.000 | Đất ở đô thị |
| 103 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N15 (Khu dân cư trường tiểu học Phú Nghĩa) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741 - Ngã ba tiếp giáp đường D16 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 560.000 | Đất ở đô thị |
| 104 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D7 (Khu trung tâm xã Phú Nghĩa) - Xã Phú Nghĩa | Ngã tư tiếp giáp đường N7 - Ngã tư tiếp giáp đường ĐT 760 | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 340.000 | Đất ở đô thị |
| 105 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D19 (Khu Trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Toàn tuyến - | 1.400.000 | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 106 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường vành đai trung tâm hành chính huyện - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741 (Cây xăng Trọng Tưởng) - Ngã ba đường D8 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở đô thị |
| 107 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường Vành đai trung tâm (phía Đông) - Xã Phú Nghĩa | Ngã tư tiếp giáp đường ĐT 741 - Ngã ba tiếp giáp ĐT760 | 1.400.000 | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 108 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D1 (Khu dân cư E20) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 760 - Ngã ba tiếp giáp đường N3 | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | Đất ở đô thị |
| 109 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N4b (Khu dân cư E20) - Xã Phú Nghĩa | Ngã tư tiếp giáp đường D2 - Ngã ba tiếp giáp đường D1 | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | Đất ở đô thị |
| 110 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D21 (Khu dân cư B11, B12) - Xã Phú Nghĩa | Tiếp giáp đường vành đai trung tâm - Ngã ba tiếp giáp đường N26 | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 | Đất ở đô thị |
| 111 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D2 (Khu dân cư B11, B12) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba mũi tàu tiếp giáp đường D1 - Ngã ba tiếp giáp đường N26 | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 | Đất ở đô thị |
| 112 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D1 (Khu dân cư B11, B12) - Xã Phú Nghĩa | Tiếp giáp đường vành đai trung tâm - Ngã ba tiếp giáp đường N26 | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 | Đất ở đô thị |
| 113 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N26 (Khu dân cư B11, B12) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741 - Ngã tư tiếp giáp đường D21 | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 | Đất ở đô thị |
| 114 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N3 (Khu dân cư B11, B12) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741 - Ngã tư tiếp giáp đường D21 | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 | Đất ở đô thị |
| 115 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N25 (Khu dân cư B11, B12) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741 - Ngã tư tiếp giáp đường D21 | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 | Đất ở đô thị |
| 116 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N2 (Khu dân cư B11, B12) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường D1 - Ngã ba tiếp giáp đường D21 | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 | Đất ở đô thị |
| 117 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N1 (Khu dân cư B11, B12) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741 - Ngã ba tiếp giáp đường D1 | 3.200.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 640.000 | Đất ở đô thị |
| 118 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường đi ào thôn Khắc Khoan - Xã Phú Nghĩa | Hết ranh thửa đất số 334, tờ bản đồ số 63 - Hết ranh khu niệm phật đường Tiên Sơn | 500.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 119 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường đi ào thôn Khắc Khoan - Xã Phú Nghĩa | Giáp đường ĐT 741 - Hết ranh thửa đất số 334, tờ bản đồ số 63 | 600.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 120 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên thôn Bù Gia Phúc 2 - Xã Phú Nghĩa | Giáp đường ĐT 741 (Thửa đất số 58, tờ bản đồ số 36) - Ngã ba Hải Yến (Thửa đất số 50, tờ bản đồ số 39) | 500.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |