| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Trung tâm Đức Hạnh - Xã Đức Hạnh | Hết ranh thửa đất số 59, thửa đất số 68 thuộc tờ bản đồ số 13 - Ngã tư Quốc tế (ranh xã Phú Văn) | 2.600.000 | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 520.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Trung tâm Đức Hạnh - Xã Đức Hạnh | Hết ranh thửa đất số 276, tờ bản đồ số 35, thửa đất số 396, tờ bản đồ số 25 - Hết ranh thửa đất số 59, thửa đất số 68 thuộc tờ bản đồ số 13 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Trung tâm Đức Hạnh - Xã Đức Hạnh | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741 - Hết ranh thửa đất số 276, tờ bản đồ số 35 đến thửa đất số 396, tờ bản đồ số 25 | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 690.000 | 460.000 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Trung tâm Đức Hạnh - Xã Đức Hạnh | Hết ranh thửa đất số 59, thửa đất số 68 thuộc tờ bản đồ số 13 - Ngã tư Quốc tế (ranh xã Phú Văn) | 2.340.000 | 1.170.000 | 936.000 | 702.000 | 468.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Trung tâm Đức Hạnh - Xã Đức Hạnh | Hết ranh thửa đất số 276, tờ bản đồ số 35, thửa đất số 396, tờ bản đồ số 25 - Hết ranh thửa đất số 59, thửa đất số 68 thuộc tờ bản đồ số 13 | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Trung tâm Đức Hạnh - Xã Đức Hạnh | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741 - Hết ranh thửa đất số 276, tờ bản đồ số 35 đến thửa đất số 396, tờ bản đồ số 25 | 2.070.000 | 1.035.000 | 828.000 | 621.000 | 414.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Trung tâm Đức Hạnh - Xã Đức Hạnh | Hết ranh thửa đất số 59, thửa đất số 68 thuộc tờ bản đồ số 13 - Ngã tư Quốc tế (ranh xã Phú Văn) | 1.560.000 | 780.000 | 624.000 | 468.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Trung tâm Đức Hạnh - Xã Đức Hạnh | Hết ranh thửa đất số 276, tờ bản đồ số 35, thửa đất số 396, tờ bản đồ số 25 - Hết ranh thửa đất số 59, thửa đất số 68 thuộc tờ bản đồ số 13 | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Trung tâm Đức Hạnh - Xã Đức Hạnh | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741 - Hết ranh thửa đất số 276, tờ bản đồ số 35 đến thửa đất số 396, tờ bản đồ số 25 | 1.380.000 | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |