| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long | Phía Đông: Hết ranh đất Công ty Cao lanh Phúc Lộc Thọ (hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 05) - Ranh giới phường Minh Hưng | 1.100.000 | 550.000 | 400.000 | 330.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long | Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 05 - Ranh giới phường Minh Hưng | 1.100.000 | 550.000 | 400.000 | 330.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long | Phía Đông: Ngã ba đường song hành (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 10) - Phía Đông: Hết ranh đất Công ty Cao lanh Phúc Lộc Thọ (hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 05) | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long | Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 349, tờ bản đồ số 09 - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 05 | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long | HLLG đường ĐT 751 - Phía Đông: Ngã ba đường song hành (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 10) | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long | HLLG đường ĐT 751 - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 349, tờ bản đồ số 09 | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 7 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long | Phía Đông: Hết ranh đất Công ty Cao lanh Phúc Lộc Thọ (hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 05) - Ranh giới phường Minh Hưng | 990.000 | 495.000 | 360.000 | 297.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long | Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 05 - Ranh giới phường Minh Hưng | 990.000 | 495.000 | 360.000 | 297.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long | Phía Đông: Ngã ba đường song hành (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 10) - Phía Đông: Hết ranh đất Công ty Cao lanh Phúc Lộc Thọ (hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 05) | 1.215.000 | 607.500 | 364.500 | 364.500 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long | Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 349, tờ bản đồ số 09 - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 05 | 1.215.000 | 607.500 | 364.500 | 364.500 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long | HLLG đường ĐT 751 - Phía Đông: Ngã ba đường song hành (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 10) | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 12 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long | HLLG đường ĐT 751 - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 349, tờ bản đồ số 09 | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 13 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long | Phía Đông: Hết ranh đất Công ty Cao lanh Phúc Lộc Thọ (hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 05) - Ranh giới phường Minh Hưng | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 14 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long | Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 05 - Ranh giới phường Minh Hưng | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 15 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long | Phía Đông: Ngã ba đường song hành (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 10) - Phía Đông: Hết ranh đất Công ty Cao lanh Phúc Lộc Thọ (hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 05) | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 16 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long | Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 349, tờ bản đồ số 09 - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 05 | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 17 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long | HLLG đường ĐT 751 - Phía Đông: Ngã ba đường song hành (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 10) | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 18 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long | HLLG đường ĐT 751 - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 349, tờ bản đồ số 09 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |