| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756C - Xã Quang Minh | Ngã ba đường đất (thửa đất số 947, tờ bản đồ số 04) - Ranh giới xã Minh Lập | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756C - Xã Quang Minh | Hết ranh thửa đất số 469, tờ bản đồ số 04 - Ngã ba đường đất (thửa đất số 947, tờ bản đồ số 04) | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756C - Xã Quang Minh | Ranh giới xã Tân Quan, huyện Hớn Quản - Hết ranh thửa đất số 469, tờ bản đồ số 04 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756C - Xã Quang Minh | Ngã ba đường đất (thửa đất số 947, tờ bản đồ số 04) - Ranh giới xã Minh Lập | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756C - Xã Quang Minh | Hết ranh thửa đất số 469, tờ bản đồ số 04 - Ngã ba đường đất (thửa đất số 947, tờ bản đồ số 04) | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756C - Xã Quang Minh | Ranh giới xã Tân Quan, huyện Hớn Quản - Hết ranh thửa đất số 469, tờ bản đồ số 04 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756C - Xã Quang Minh | Ngã ba đường đất (thửa đất số 947, tờ bản đồ số 04) - Ranh giới xã Minh Lập | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756C - Xã Quang Minh | Hết ranh thửa đất số 469, tờ bản đồ số 04 - Ngã ba đường đất (thửa đất số 947, tờ bản đồ số 04) | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 756C - Xã Quang Minh | Ranh giới xã Tân Quan, huyện Hớn Quản - Hết ranh thửa đất số 469, tờ bản đồ số 04 | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |