| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường huyện lộ ĐH 13 - Xã Nha Bích | Phía Đông: Đường bê tông (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 22) - Ngã ba nhà văn hóa ấp 6 | 1.450.000 | 725.000 | 580.000 | 435.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường huyện lộ ĐH 13 - Xã Nha Bích | Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 22) - Ngã ba nhà văn hóa ấp 6 | 1.450.000 | 725.000 | 580.000 | 435.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường huyện lộ ĐH 13 - Xã Nha Bích | Đường Quốc lộ 14 - Phía Đông: Đường bê tông (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 22) | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường huyện lộ ĐH 13 - Xã Nha Bích | Đường Quốc lộ 14 - Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 22) | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường huyện lộ ĐH 13 - Xã Nha Bích | Phía Đông: Đường bê tông (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 22) - Ngã ba nhà văn hóa ấp 6 | 1.305.000 | 652.500 | 522.000 | 391.500 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường huyện lộ ĐH 13 - Xã Nha Bích | Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 22) - Ngã ba nhà văn hóa ấp 6 | 1.305.000 | 652.500 | 522.000 | 391.500 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường huyện lộ ĐH 13 - Xã Nha Bích | Đường Quốc lộ 14 - Phía Đông: Đường bê tông (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 22) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường huyện lộ ĐH 13 - Xã Nha Bích | Đường Quốc lộ 14 - Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 22) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường huyện lộ ĐH 13 - Xã Nha Bích | Phía Đông: Đường bê tông (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 22) - Ngã ba nhà văn hóa ấp 6 | 870.000 | 435.000 | 348.000 | 261.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường huyện lộ ĐH 13 - Xã Nha Bích | Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 22) - Ngã ba nhà văn hóa ấp 6 | 870.000 | 435.000 | 348.000 | 261.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường huyện lộ ĐH 13 - Xã Nha Bích | Đường Quốc lộ 14 - Phía Đông: Đường bê tông (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 22) | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường huyện lộ ĐH 13 - Xã Nha Bích | Đường Quốc lộ 14 - Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 22) | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |