| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Ngô Đức Kế (Ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ)) - Phường Minh Long | Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 143, tờ bản đồ số 5) - Hết tuyến (Đến ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 5) | 1.200.000 | 600.000 | 400.000 | 360.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Ngô Đức Kế (Ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ)) - Phường Minh Long | Đường ĐT 751 - Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 143, tờ bản đồ số 5) | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Ngô Đức Kế (Ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ)) - Phường Minh Long | Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 143, tờ bản đồ số 5) - Hết tuyến (Đến ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 5) | 1.080.000 | 540.000 | 360.000 | 324.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Ngô Đức Kế (Ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ)) - Phường Minh Long | Đường ĐT 751 - Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 143, tờ bản đồ số 5) | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Ngô Đức Kế (Ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ)) - Phường Minh Long | Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 143, tờ bản đồ số 5) - Hết tuyến (Đến ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 5) | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Ngô Đức Kế (Ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ)) - Phường Minh Long | Đường ĐT 751 - Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 143, tờ bản đồ số 5) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |