| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nha Bích | Phía Đông Nam: Suối Cạn (thửa đất số 39, tờ bản đồ số 18) - Giáp ranh xã Minh Thắng | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nha Bích | Phía Tây Bắc: Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 18 (Trạm xăng dầu Mai Linh) - Giáp ranh xã Minh Thắng | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nha Bích | Đến ranh đất cây xăng số 25 Bình Phước - Phía Đông Nam: Suối Cạn (thửa đất số 39, tờ bản đồ số 18) | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 840.000 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nha Bích | Đến ranh đất cây xăng số 25 Bình Phước - Phía Tây Bắc: Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 18 (Trạm xăng dầu Mai Linh) | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 840.000 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nha Bích | Phía Đông: Hết ranh đất nhà văn hóa ấp 2 (thửa đất số 89, tờ bản đồ số 24) - Đến ranh đất cây xăng số 25 Bình Phước | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nha Bích | Phía Tây: Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 78, tờ bản đồ số 24) - Đến ranh đất cây xăng số 25 Bình Phước | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nha Bích | Giáp ranh phường Minh Thành (Cầu Suối Ngang) - Phía Đông: Hết ranh đất nhà văn hóa ấp 2 (thửa đất số 89, tờ bản đồ số 24) | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 840.000 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nha Bích | Giáp ranh phường Minh Thành (Cầu Suối Ngang) - Phía Tây: Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 78, tờ bản đồ số 24) | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 840.000 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nha Bích | Phía Đông Nam: Suối Cạn (thửa đất số 39, tờ bản đồ số 18) - Giáp ranh xã Minh Thắng | 3.240.000 | 1.620.000 | 1.296.000 | 972.000 | 648.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nha Bích | Phía Tây Bắc: Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 18 (Trạm xăng dầu Mai Linh) - Giáp ranh xã Minh Thắng | 3.240.000 | 1.620.000 | 1.296.000 | 972.000 | 648.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nha Bích | Đến ranh đất cây xăng số 25 Bình Phước - Phía Đông Nam: Suối Cạn (thửa đất số 39, tờ bản đồ số 18) | 3.780.000 | 1.890.000 | 1.512.000 | 1.134.000 | 756.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nha Bích | Đến ranh đất cây xăng số 25 Bình Phước - Phía Tây Bắc: Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 18 (Trạm xăng dầu Mai Linh) | 3.780.000 | 1.890.000 | 1.512.000 | 1.134.000 | 756.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nha Bích | Phía Đông: Hết ranh đất nhà văn hóa ấp 2 (thửa đất số 89, tờ bản đồ số 24) - Đến ranh đất cây xăng số 25 Bình Phước | 3.240.000 | 1.620.000 | 1.296.000 | 972.000 | 648.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nha Bích | Phía Tây: Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 78, tờ bản đồ số 24) - Đến ranh đất cây xăng số 25 Bình Phước | 3.240.000 | 1.620.000 | 1.296.000 | 972.000 | 648.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nha Bích | Giáp ranh phường Minh Thành (Cầu Suối Ngang) - Phía Đông: Hết ranh đất nhà văn hóa ấp 2 (thửa đất số 89, tờ bản đồ số 24) | 3.780.000 | 1.890.000 | 1.512.000 | 1.134.000 | 756.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 16 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nha Bích | Giáp ranh phường Minh Thành (Cầu Suối Ngang) - Phía Tây: Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 78, tờ bản đồ số 24) | 3.780.000 | 1.890.000 | 1.512.000 | 1.134.000 | 756.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 17 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nha Bích | Phía Đông Nam: Suối Cạn (thửa đất số 39, tờ bản đồ số 18) - Giáp ranh xã Minh Thắng | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nha Bích | Phía Tây Bắc: Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 18 (Trạm xăng dầu Mai Linh) - Giáp ranh xã Minh Thắng | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 19 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nha Bích | Đến ranh đất cây xăng số 25 Bình Phước - Phía Đông Nam: Suối Cạn (thửa đất số 39, tờ bản đồ số 18) | 2.520.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | 756.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 20 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nha Bích | Đến ranh đất cây xăng số 25 Bình Phước - Phía Tây Bắc: Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 18 (Trạm xăng dầu Mai Linh) | 2.520.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | 756.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |