| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - Phường Minh Long | Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 107, tờ bản đồ số 04 - Ranh giới phường Minh Hưng | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - Phường Minh Long | Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 04 - Ranh giới phường Minh Hưng | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - Phường Minh Long | Phía Đông: Hết ranh đất thửa đất số 103, tờ bản đồ số 9 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 107, tờ bản đồ số 04 | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - Phường Minh Long | Phía Tây: Ngã ba hết ranh đất nhà ông Nhân (thửa đất số 51, tờ bản đồ số 9) - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 04 | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - Phường Minh Long | HLLG đường ĐT 751 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 103, tờ bản đồ số 09 | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - Phường Minh Long | HLLG đường ĐT 751 - Phía Tây: Ngã ba đường đất (thửa đất số 79, tờ bản đồ số 4) | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 7 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - Phường Minh Long | Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 107, tờ bản đồ số 04 - Ranh giới phường Minh Hưng | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - Phường Minh Long | Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 04 - Ranh giới phường Minh Hưng | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - Phường Minh Long | Phía Đông: Hết ranh đất thửa đất số 103, tờ bản đồ số 9 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 107, tờ bản đồ số 04 | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - Phường Minh Long | Phía Tây: Ngã ba hết ranh đất nhà ông Nhân (thửa đất số 51, tờ bản đồ số 9) - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 04 | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - Phường Minh Long | HLLG đường ĐT 751 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 103, tờ bản đồ số 09 | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 12 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - Phường Minh Long | HLLG đường ĐT 751 - Phía Tây: Ngã ba đường đất (thửa đất số 79, tờ bản đồ số 4) | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 13 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - Phường Minh Long | Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 107, tờ bản đồ số 04 - Ranh giới phường Minh Hưng | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 14 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - Phường Minh Long | Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 04 - Ranh giới phường Minh Hưng | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 15 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - Phường Minh Long | Phía Đông: Hết ranh đất thửa đất số 103, tờ bản đồ số 9 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 107, tờ bản đồ số 04 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 16 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - Phường Minh Long | Phía Tây: Ngã ba hết ranh đất nhà ông Nhân (thửa đất số 51, tờ bản đồ số 9) - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 04 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 17 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - Phường Minh Long | HLLG đường ĐT 751 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 103, tờ bản đồ số 09 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 18 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - Phường Minh Long | HLLG đường ĐT 751 - Phía Tây: Ngã ba đường đất (thửa đất số 79, tờ bản đồ số 4) | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |