| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 45 - Phường Minh Long | Đoạn đường nhựa còn lại - | 700.000 | 400.000 | 400.000 | 240.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 45 - Phường Minh Long | Đường ĐT 751 - Ngã tư thửa đất số 37, tờ bản đồ số 7 | 1.700.000 | 850.000 | 510.000 | 510.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 45 - Phường Minh Long | Đoạn đường nhựa còn lại - | 630.000 | 360.000 | 360.000 | 216.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 45 - Phường Minh Long | Đường ĐT 751 - Ngã tư thửa đất số 37, tờ bản đồ số 7 | 1.530.000 | 765.000 | 459.000 | 459.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 45 - Phường Minh Long | Đoạn đường nhựa còn lại - | 420.000 | 240.000 | 240.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 45 - Phường Minh Long | Đường ĐT 751 - Ngã tư thửa đất số 37, tờ bản đồ số 7 | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |