| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phường Hưng Long | Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103) - Hết tuyến (Hết ranh đất thửa đất số 18, tờ bản đồ số 23) | 1.200.000 | 600.000 | 400.000 | 360.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phường Hưng Long | Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103) - Hết tuyến (Hết ranh đất thửa đất số 18, tờ bản đồ số 23) | 1.200.000 | 600.000 | 400.000 | 360.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phường Hưng Long | Đường Trần Quốc Toản - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103) | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phường Hưng Long | Đường Trần Quốc Toản - Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103) | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phường Hưng Long | Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103) - Hết tuyến (Hết ranh đất thửa đất số 18, tờ bản đồ số 23) | 1.080.000 | 540.000 | 360.000 | 324.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phường Hưng Long | Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103) - Hết tuyến (Hết ranh đất thửa đất số 18, tờ bản đồ số 23) | 1.080.000 | 540.000 | 360.000 | 324.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phường Hưng Long | Đường Trần Quốc Toản - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103) | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phường Hưng Long | Đường Trần Quốc Toản - Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103) | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phường Hưng Long | Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103) - Hết tuyến (Hết ranh đất thửa đất số 18, tờ bản đồ số 23) | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phường Hưng Long | Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103) - Hết tuyến (Hết ranh đất thửa đất số 18, tờ bản đồ số 23) | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phường Hưng Long | Đường Trần Quốc Toản - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phường Hưng Long | Đường Trần Quốc Toản - Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |