| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long | Đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 46) - Đất nhà ông Nguyễn Văn Sơn (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 115) | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long | Đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 111) - Đất nhà ông Võ Văn Thành (thửa đất số 04, tờ bản đồ số 115) | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long | Đầu ranh thửa đất số 113, tờ bản đồ số 111 - Ngã ba hết ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 112 | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long | Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 111 - Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 111 | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long | Đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 46) - Đất nhà ông Nguyễn Văn Sơn (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 115) | 765.000 | 382.500 | 360.000 | 229.500 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long | Đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 111) - Đất nhà ông Võ Văn Thành (thửa đất số 04, tờ bản đồ số 115) | 765.000 | 382.500 | 360.000 | 229.500 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long | Đầu ranh thửa đất số 113, tờ bản đồ số 111 - Ngã ba hết ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 112 | 765.000 | 382.500 | 360.000 | 229.500 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long | Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 111 - Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 111 | 765.000 | 382.500 | 360.000 | 229.500 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long | Đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 46) - Đất nhà ông Nguyễn Văn Sơn (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 115) | 510.000 | 255.000 | 240.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long | Đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 111) - Đất nhà ông Võ Văn Thành (thửa đất số 04, tờ bản đồ số 115) | 510.000 | 255.000 | 240.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long | Đầu ranh thửa đất số 113, tờ bản đồ số 111 - Ngã ba hết ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 112 | 510.000 | 255.000 | 240.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long | Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 111 - Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 111 | 510.000 | 255.000 | 240.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |