| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long | Ngã ba đường giáp ranh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 107 - Giáp thửa đất số 24, tờ bản đồ số 109 | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long | Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, Khu phố Hiếu Cảm - Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Thành (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long | Ngã ba đường giáp ranh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 107 - Giáp thửa đất số 24, tờ bản đồ số 109 | 765.000 | 382.500 | 360.000 | 229.500 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long | Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, Khu phố Hiếu Cảm - Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Thành (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) | 765.000 | 382.500 | 360.000 | 229.500 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long | Ngã ba đường giáp ranh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 107 - Giáp thửa đất số 24, tờ bản đồ số 109 | 510.000 | 255.000 | 240.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long | Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, Khu phố Hiếu Cảm - Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Thành (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) | 510.000 | 255.000 | 240.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |