| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long | Phía Nam: Hết ranh đất thửa đất số 4, tờ bản đồ số 25 - Ranh giới phường Minh Long | 1.850.000 | 925.000 | 555.000 | 555.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long | Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông sau bệnh viện cũ - Ranh giới phường Minh Long | 1.850.000 | 925.000 | 555.000 | 555.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long | Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 173, tờ bản đồ số 82 - Phía Nam: Hết ranh đất thửa đất số 4, tờ bản đồ số 25 | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 | 540.000 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long | Phía Bắc: Ngã ba tổ 6 Khu phố 8 (Hết ranh đất ăn phòng Khu phố 4) - Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông sau bệnh viện cũ | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 | 540.000 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long | Đường Nguyễn Huệ - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 173, tờ bản đồ số 82 | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 1.080.000 | 720.000 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long | Đường Nguyễn Huệ - Phía Bắc: Ngã ba tổ 6 Khu phố 8 (Hết ranh đất ăn phòng Khu phố 4) | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 1.080.000 | 720.000 | Đất ở đô thị |
| 7 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long | Phía Nam: Hết ranh đất thửa đất số 4, tờ bản đồ số 25 - Ranh giới phường Minh Long | 1.665.000 | 832.500 | 499.500 | 499.500 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long | Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông sau bệnh viện cũ - Ranh giới phường Minh Long | 1.665.000 | 832.500 | 499.500 | 499.500 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long | Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 173, tờ bản đồ số 82 - Phía Nam: Hết ranh đất thửa đất số 4, tờ bản đồ số 25 | 2.430.000 | 1.215.000 | 729.000 | 729.000 | 486.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long | Phía Bắc: Ngã ba tổ 6 Khu phố 8 (Hết ranh đất ăn phòng Khu phố 4) - Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông sau bệnh viện cũ | 2.430.000 | 1.215.000 | 729.000 | 729.000 | 486.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long | Đường Nguyễn Huệ - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 173, tờ bản đồ số 82 | 3.240.000 | 1.620.000 | 972.000 | 972.000 | 648.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 12 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long | Đường Nguyễn Huệ - Phía Bắc: Ngã ba tổ 6 Khu phố 8 (Hết ranh đất ăn phòng Khu phố 4) | 3.240.000 | 1.620.000 | 972.000 | 972.000 | 648.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 13 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long | Phía Nam: Hết ranh đất thửa đất số 4, tờ bản đồ số 25 - Ranh giới phường Minh Long | 1.110.000 | 555.000 | 444.000 | 333.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 14 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long | Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông sau bệnh viện cũ - Ranh giới phường Minh Long | 1.110.000 | 555.000 | 444.000 | 333.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 15 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long | Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 173, tờ bản đồ số 82 - Phía Nam: Hết ranh đất thửa đất số 4, tờ bản đồ số 25 | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 16 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long | Phía Bắc: Ngã ba tổ 6 Khu phố 8 (Hết ranh đất ăn phòng Khu phố 4) - Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông sau bệnh viện cũ | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 17 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long | Đường Nguyễn Huệ - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 173, tờ bản đồ số 82 | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 18 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long | Đường Nguyễn Huệ - Phía Bắc: Ngã ba tổ 6 Khu phố 8 (Hết ranh đất ăn phòng Khu phố 4) | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |