| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường đi xã Tân Lợi (đường từ Trung tâm thương mại đến xã Tân Lợi) - Thị trấn Tân Phú | Đường Hùng Vương - Hết thửa đất số 8, 9, tờ bản đồ số 37 | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường đi xã Tân Lợi (đường từ Trung tâm thương mại đến xã Tân Lợi) - Thị trấn Tân Phú | Đường Hùng Vương - Hết thửa đất số 8, 9, tờ bản đồ số 37 | 2.430.000 | 1.215.000 | 972.000 | 729.000 | 486.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường đi xã Tân Lợi (đường từ Trung tâm thương mại đến xã Tân Lợi) - Thị trấn Tân Phú | Đường Hùng Vương - Hết thửa đất số 8, 9, tờ bản đồ số 37 | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |