| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Lập | Giáp ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Hồng (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 47) - Giáp ranh tỉnh Bình Dương | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Lập | Giáp ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Cương (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 85) (đường Tổ 9) - Hết ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Hồng (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 47) | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Lập | Giáp ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Chính (thửa đất số 181, tờ bản đồ số 77) (đường Tổ 23B) - Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Cương (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 85) (đường Tổ 9) | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Lập | Giáp ranh xã Tân Tiến - Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Chính (thửa đất số 181, tờ bản đồ số 77) (đường Tổ 23B) | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Lập | Giáp ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Hồng (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 47) - Giáp ranh tỉnh Bình Dương | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Lập | Giáp ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Cương (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 85) (đường Tổ 9) - Hết ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Hồng (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 47) | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Lập | Giáp ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Chính (thửa đất số 181, tờ bản đồ số 77) (đường Tổ 23B) - Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Cương (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 85) (đường Tổ 9) | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Lập | Giáp ranh xã Tân Tiến - Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Chính (thửa đất số 181, tờ bản đồ số 77) (đường Tổ 23B) | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Lập | Giáp ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Hồng (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 47) - Giáp ranh tỉnh Bình Dương | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Lập | Giáp ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Cương (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 85) (đường Tổ 9) - Hết ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Hồng (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 47) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Lập | Giáp ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Chính (thửa đất số 181, tờ bản đồ số 77) (đường Tổ 23B) - Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Cương (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 85) (đường Tổ 9) | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Lập | Giáp ranh xã Tân Tiến - Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Chính (thửa đất số 181, tờ bản đồ số 77) (đường Tổ 23B) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |