| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Đường Tổ 18 (giáp ranh thửa đất số 268, tờ bản đồ số 54) - Giáp ranh xã Tân Lập | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Giáp ranh nhà bà Nguyễn Thị Luyện (giáp ranh thửa đất số 256, tờ bản đồ số 54) - Giáp ranh xã Tân Lập | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Đường Tổ 22 (thửa đất số 395, tờ bản đồ số 54) - Đường Tổ 18 (hết ranh thửa đất số 268, tờ bản đồ số 54) | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.050.000 | 700.000 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Đường Tổ 27 (thửa đất số 142, tờ bản đồ số 54) - Hết ranh nhà bà Nguyễn Thị Luyện (hết ranh thửa đất số 256, tờ bản đồ số 54) | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.050.000 | 700.000 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Đường Tổ 28 (thửa đất số 211, tờ bản đồ số 51) - Đường Tổ 22 (thửa đất số 147, tờ bản đồ số 54) | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Đường Tổ 33 (thửa đất số 206, tờ bản đồ số 51) - Đường Tổ 27 (thửa đất số 143, tờ bản đồ số 54) | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Giáp ranh nhà ông Nguyễn Văn Quân (thửa đất số 87, tờ bản đồ số 52) - Đường Tổ 28 (thửa đất số 318, tờ bản đồ số 51) | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.050.000 | 700.000 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Giáp ranh nhà ông Lê Đăng Danh (thửa đất số 74, tờ bản đồ số 52) - Đường Tổ 33 (thửa đất số 192, tờ bản đồ số 51) | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.050.000 | 700.000 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Giáp ranh thị trấn Tân Phú - Hết ranh nhà ông Lê Đăng Danh (thửa đất số 74, tờ bản đồ số 52) - Hết ranh nhà ông Nguyễn Văn Quân (thửa đất số 87, tờ bản đồ số 52) | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | 500.000 | Đất ở nông thôn |
| 10 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Đường Tổ 18 (giáp ranh thửa đất số 268, tờ bản đồ số 54) - Giáp ranh xã Tân Lập | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Giáp ranh nhà bà Nguyễn Thị Luyện (giáp ranh thửa đất số 256, tờ bản đồ số 54) - Giáp ranh xã Tân Lập | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Đường Tổ 22 (thửa đất số 395, tờ bản đồ số 54) - Đường Tổ 18 (hết ranh thửa đất số 268, tờ bản đồ số 54) | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 | 945.000 | 630.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Đường Tổ 27 (thửa đất số 142, tờ bản đồ số 54) - Hết ranh nhà bà Nguyễn Thị Luyện (hết ranh thửa đất số 256, tờ bản đồ số 54) | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 | 945.000 | 630.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Đường Tổ 28 (thửa đất số 211, tờ bản đồ số 51) - Đường Tổ 22 (thửa đất số 147, tờ bản đồ số 54) | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 900.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Đường Tổ 33 (thửa đất số 206, tờ bản đồ số 51) - Đường Tổ 27 (thửa đất số 143, tờ bản đồ số 54) | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 900.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 16 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Giáp ranh nhà ông Nguyễn Văn Quân (thửa đất số 87, tờ bản đồ số 52) - Đường Tổ 28 (thửa đất số 318, tờ bản đồ số 51) | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 | 945.000 | 630.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 17 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Giáp ranh nhà ông Lê Đăng Danh (thửa đất số 74, tờ bản đồ số 52) - Đường Tổ 33 (thửa đất số 192, tờ bản đồ số 51) | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 | 945.000 | 630.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 18 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Giáp ranh thị trấn Tân Phú - Hết ranh nhà ông Lê Đăng Danh (thửa đất số 74, tờ bản đồ số 52) - Hết ranh nhà ông Nguyễn Văn Quân (thửa đất số 87, tờ bản đồ số 52) | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | 675.000 | 450.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 19 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Đường Tổ 18 (giáp ranh thửa đất số 268, tờ bản đồ số 54) - Giáp ranh xã Tân Lập | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 20 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Giáp ranh nhà bà Nguyễn Thị Luyện (giáp ranh thửa đất số 256, tờ bản đồ số 54) - Giáp ranh xã Tân Lập | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |