| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 753 - Xã Tân Phước | Đường bê tông giáp ranh cây xăng Nhật Quang (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 45) - Giáp ranh xã Tân Hưng | 1.400.000 | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 280.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 753 - Xã Tân Phước | Giáp ranh Đồng Xoài - Đường bê tông giáp ranh cây xăng Nhật Quang (thửa đất số 82, tờ bản đồ số 45) | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 753 - Xã Tân Phước | Đường bê tông giáp ranh cây xăng Nhật Quang (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 45) - Giáp ranh xã Tân Hưng | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 252.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 753 - Xã Tân Phước | Giáp ranh Đồng Xoài - Đường bê tông giáp ranh cây xăng Nhật Quang (thửa đất số 82, tờ bản đồ số 45) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 753 - Xã Tân Phước | Đường bê tông giáp ranh cây xăng Nhật Quang (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 45) - Giáp ranh xã Tân Hưng | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 753 - Xã Tân Phước | Giáp ranh Đồng Xoài - Đường bê tông giáp ranh cây xăng Nhật Quang (thửa đất số 82, tờ bản đồ số 45) | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |