| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 274, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 81, tờ bản đồ số 27 (giáp ranh xã Đồng Tâm) | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 129, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 274, tờ bản đồ số 23 | 450.000 | 225.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 265, tờ bản đồ số 8 (giáp ranh nghiệp ụ cao su) - Hết thửa đất số 71, tờ bản đồ số 9 (giáp ranh Cao su Phú Riềng Đỏ) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 274, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 81, tờ bản đồ số 27 (giáp ranh xã Đồng Tâm) | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 129, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 274, tờ bản đồ số 23 | 405.000 | 202.500 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 265, tờ bản đồ số 8 (giáp ranh nghiệp ụ cao su) - Hết thửa đất số 71, tờ bản đồ số 9 (giáp ranh Cao su Phú Riềng Đỏ) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 274, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 81, tờ bản đồ số 27 (giáp ranh xã Đồng Tâm) | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 129, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 274, tờ bản đồ số 23 | 270.000 | 135.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 265, tờ bản đồ số 8 (giáp ranh nghiệp ụ cao su) - Hết thửa đất số 71, tờ bản đồ số 9 (giáp ranh Cao su Phú Riềng Đỏ) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |