| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Thửa đất số 72, tờ bản đồ số 39 - Hết thửa đất số 256, tờ bản đồ số 62 | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Thửa đất số 106, tờ bản đồ số 38 - Hết thửa đất số 127, tờ bản đồ số 38 | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 38 (hướng Bắc) - Hết thửa đất số 16, tờ bản đồ số 38 (hướng Nam) | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Thửa đất số 184, tờ bản đồ số 30 - Hết thửa đất số 227, tờ bản đồ số 30 | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Thửa đất số 76, tờ bản đồ số 31 - Hết thửa đất số 425, tờ bản đồ số 31 | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Giáp ranh xã Tân Tiến (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 23) - Hết thửa đất số 288, tờ bản đồ số 22 | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Thửa đất số 72, tờ bản đồ số 39 - Hết thửa đất số 256, tờ bản đồ số 62 | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Thửa đất số 106, tờ bản đồ số 38 - Hết thửa đất số 127, tờ bản đồ số 38 | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 38 (hướng Bắc) - Hết thửa đất số 16, tờ bản đồ số 38 (hướng Nam) | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Thửa đất số 184, tờ bản đồ số 30 - Hết thửa đất số 227, tờ bản đồ số 30 | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Thửa đất số 76, tờ bản đồ số 31 - Hết thửa đất số 425, tờ bản đồ số 31 | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Giáp ranh xã Tân Tiến (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 23) - Hết thửa đất số 288, tờ bản đồ số 22 | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Thửa đất số 72, tờ bản đồ số 39 - Hết thửa đất số 256, tờ bản đồ số 62 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Thửa đất số 106, tờ bản đồ số 38 - Hết thửa đất số 127, tờ bản đồ số 38 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 15 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 38 (hướng Bắc) - Hết thửa đất số 16, tờ bản đồ số 38 (hướng Nam) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 16 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Thửa đất số 184, tờ bản đồ số 30 - Hết thửa đất số 227, tờ bản đồ số 30 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 17 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Thửa đất số 76, tờ bản đồ số 31 - Hết thửa đất số 425, tờ bản đồ số 31 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Giáp ranh xã Tân Tiến (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 23) - Hết thửa đất số 288, tờ bản đồ số 22 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |