| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Lam Sơn - Tân Phước - Xã Đồng Tâm | Đường ĐT 753B (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 86) - Giáp ranh xã Tân Phước (hết thửa đất số 261, tờ bản đồ số 8) | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Lam Sơn - Tân Phước - Xã Đồng Tâm | Đường ĐT 753B (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 86) - Giáp ranh xã Tân Phước (hết thửa đất số 261, tờ bản đồ số 8) | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Lam Sơn - Tân Phước - Xã Đồng Tâm | Đường ĐT 753B (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 86) - Giáp ranh xã Tân Phước (hết thửa đất số 261, tờ bản đồ số 8) | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |