| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường tuyến số 3 - Xã Tân Tiến | Cầu Suối Rạt (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 27) - Giáp ranh xã Tân Hòa (hết thửa đất số 26, tờ bản đồ số 29) | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường tuyến số 3 - Xã Tân Tiến | Đất Ban quản lý khu kinh tế tỉnh quản lý (giáp ranh thị trấn Tân Phú) - Cầu Suối Rạt (hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 16) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường tuyến số 3 - Xã Tân Tiến | Cầu Suối Rạt (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 27) - Giáp ranh xã Tân Hòa (hết thửa đất số 26, tờ bản đồ số 29) | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường tuyến số 3 - Xã Tân Tiến | Đất Ban quản lý khu kinh tế tỉnh quản lý (giáp ranh thị trấn Tân Phú) - Cầu Suối Rạt (hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 16) | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường tuyến số 3 - Xã Tân Tiến | Cầu Suối Rạt (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 27) - Giáp ranh xã Tân Hòa (hết thửa đất số 26, tờ bản đồ số 29) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường tuyến số 3 - Xã Tân Tiến | Đất Ban quản lý khu kinh tế tỉnh quản lý (giáp ranh thị trấn Tân Phú) - Cầu Suối Rạt (hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 16) | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |