| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 754C (Đường 14C) - Xã Minh Tâm | Giao ĐT752 (thửa đất số 4, tờ bản đồ số 30) - Trại giam Tống Lê Chân (K4) (Hết tuyến) | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 754C (Đường 14C) - Xã Minh Tâm | Ngã tư nhà máy xi măng - Giao ĐT752 (thửa đất số 272, tờ bản đồ số 13) | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 754C (Đường 14C) - Xã Minh Tâm | Ngã tư nhà máy xi măng - Giáp ranh xã An Phú | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 754C (Đường 14C) - Xã Minh Tâm | Đường ĐT 752 (Ngã ba Hòa Đào) - Ngã tư nhà máy xi măng | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 754C (Đường 14C) - Xã Minh Tâm | Giao ĐT752 (thửa đất số 4, tờ bản đồ số 30) - Trại giam Tống Lê Chân (K4) (Hết tuyến) | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 754C (Đường 14C) - Xã Minh Tâm | Ngã tư nhà máy xi măng - Giao ĐT752 (thửa đất số 272, tờ bản đồ số 13) | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 754C (Đường 14C) - Xã Minh Tâm | Ngã tư nhà máy xi măng - Giáp ranh xã An Phú | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 754C (Đường 14C) - Xã Minh Tâm | Đường ĐT 752 (Ngã ba Hòa Đào) - Ngã tư nhà máy xi măng | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 754C (Đường 14C) - Xã Minh Tâm | Giao ĐT752 (thửa đất số 4, tờ bản đồ số 30) - Trại giam Tống Lê Chân (K4) (Hết tuyến) | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 754C (Đường 14C) - Xã Minh Tâm | Ngã tư nhà máy xi măng - Giao ĐT752 (thửa đất số 272, tờ bản đồ số 13) | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 754C (Đường 14C) - Xã Minh Tâm | Ngã tư nhà máy xi măng - Giáp ranh xã An Phú | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 754C (Đường 14C) - Xã Minh Tâm | Đường ĐT 752 (Ngã ba Hòa Đào) - Ngã tư nhà máy xi măng | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |