| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 756 - Xã Tân Hưng | Các đoạn còn lại - | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 756 - Xã Tân Hưng | Ngã 3 Đường vào nhà máy 30/4 (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 31) - Cầu suối Cát giáp xã Thanh An (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 4) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 756 - Xã Tân Hưng | Ngã 3 dốc cà phê (thửa đất số 105, tờ bản đồ số 36) - Ngã 3 giao đường ĐT 758 (thửa đất số 254, tờ bản đồ số 41) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 756 - Xã Tân Hưng | Các đoạn còn lại - | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 756 - Xã Tân Hưng | Ngã 3 Đường vào nhà máy 30/4 (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 31) - Cầu suối Cát giáp xã Thanh An (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 4) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 756 - Xã Tân Hưng | Ngã 3 dốc cà phê (thửa đất số 105, tờ bản đồ số 36) - Ngã 3 giao đường ĐT 758 (thửa đất số 254, tờ bản đồ số 41) | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 756 - Xã Tân Hưng | Các đoạn còn lại - | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 756 - Xã Tân Hưng | Ngã 3 Đường vào nhà máy 30/4 (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 31) - Cầu suối Cát giáp xã Thanh An (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 4) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 756 - Xã Tân Hưng | Ngã 3 dốc cà phê (thửa đất số 105, tờ bản đồ số 36) - Ngã 3 giao đường ĐT 758 (thửa đất số 254, tờ bản đồ số 41) | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |