| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 757 - Xã Thanh An | Các đoạn còn lại - | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 757 - Xã Thanh An | Điểm cuối thửa đất số 371, tờ bản đồ số 26 (Hộ Ông Vũ Văn Giỏi) - Đường Bê tông Tổ 6, Trung Sơn (thửa đất số 87, tờ bản đồ số 33) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 757 - Xã Thanh An | Điểm cuối thửa đất số 247, tờ bản đồ số 26 (Đất hộ Ông Lê Hoàng Đàn) - Điểm cuối thửa đất số 371, tờ bản đồ số 26 (Hộ Ông Vũ Văn Giỏi) | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | 675.000 | 450.000 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 757 - Xã Thanh An | Giáp ranh ới cao su Nông trường Trà Thanh - công ty cao su Bình Long (Hộ ông Hoàng Giáp Sơn) (thửa đất số 137, tờ bản đồ số 25 ) - Điểm cuối thửa đất số 247, tờ bản đồ số 26 (Đất hộ Ông Lê Hoàng Đàn) | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 757 - Xã Thanh An | Các đoạn còn lại - | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 216.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 757 - Xã Thanh An | Điểm cuối thửa đất số 371, tờ bản đồ số 26 (Hộ Ông Vũ Văn Giỏi) - Đường Bê tông Tổ 6, Trung Sơn (thửa đất số 87, tờ bản đồ số 33) | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 757 - Xã Thanh An | Điểm cuối thửa đất số 247, tờ bản đồ số 26 (Đất hộ Ông Lê Hoàng Đàn) - Điểm cuối thửa đất số 371, tờ bản đồ số 26 (Hộ Ông Vũ Văn Giỏi) | 2.025.000 | 1.012.500 | 810.000 | 607.500 | 405.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 757 - Xã Thanh An | Giáp ranh ới cao su Nông trường Trà Thanh - công ty cao su Bình Long (Hộ ông Hoàng Giáp Sơn) (thửa đất số 137, tờ bản đồ số 25 ) - Điểm cuối thửa đất số 247, tờ bản đồ số 26 (Đất hộ Ông Lê Hoàng Đàn) | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 757 - Xã Thanh An | Điểm cuối thửa đất số 371, tờ bản đồ số 26 (Hộ Ông Vũ Văn Giỏi) - Đường Bê tông Tổ 6, Trung Sơn (thửa đất số 87, tờ bản đồ số 33) | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 757 - Xã Thanh An | Điểm cuối thửa đất số 247, tờ bản đồ số 26 (Đất hộ Ông Lê Hoàng Đàn) - Điểm cuối thửa đất số 371, tờ bản đồ số 26 (Hộ Ông Vũ Văn Giỏi) | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 757 - Xã Thanh An | Giáp ranh ới cao su Nông trường Trà Thanh - công ty cao su Bình Long (Hộ ông Hoàng Giáp Sơn) (thửa đất số 137, tờ bản đồ số 25 ) - Điểm cuối thửa đất số 247, tờ bản đồ số 26 (Đất hộ Ông Lê Hoàng Đàn) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 757 - Xã Thanh An | Các đoạn còn lại - | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |