| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên ấp 6 - ấp 10 - Xã Tân Hiệp | Đường ĐT 756C (Đầu thửa đất số 68, tờ bản đồ số 9) - Đường ĐT 756C (Hết thửa đất số 64, tờ bản đồ số 27) | 550.000 | 275.000 | 220.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên ấp 6 - ấp 10 - Xã Tân Hiệp | Đường ĐT 756C (Đầu thửa đất số 68, tờ bản đồ số 9) - Đường ĐT 756C (Hết thửa đất số 64, tờ bản đồ số 27) | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên ấp 6 - ấp 10 - Xã Tân Hiệp | Đường ĐT 756C (Đầu thửa đất số 68, tờ bản đồ số 9) - Đường ĐT 756C (Hết thửa đất số 64, tờ bản đồ số 27) | 330.000 | 165.000 | 132.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |