| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên ranh khu phố 1-2 - Thị Trấn Tân Khai | Đường Bắc Nam 12 - Hết tuyến | 2.600.000 | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 520.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên ranh khu phố 1-2 - Thị Trấn Tân Khai | Cách đường Quốc lộ 13 200m - Đường Bắc Nam 12 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên ranh khu phố 1-2 - Thị Trấn Tân Khai | Thửa đất nằm trong phạm vi từ 0-200m không tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - | 3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 990.000 | 660.000 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên ranh khu phố 1-2 - Thị Trấn Tân Khai | Đường Bắc Nam 12 - Hết tuyến | 2.340.000 | 1.170.000 | 936.000 | 702.000 | 468.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên ranh khu phố 1-2 - Thị Trấn Tân Khai | Cách đường Quốc lộ 13 200m - Đường Bắc Nam 12 | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên ranh khu phố 1-2 - Thị Trấn Tân Khai | Thửa đất nằm trong phạm vi từ 0-200m không tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - | 2.970.000 | 1.485.000 | 1.188.000 | 891.000 | 594.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên ranh khu phố 1-2 - Thị Trấn Tân Khai | Đường Bắc Nam 12 - Hết tuyến | 1.560.000 | 780.000 | 624.000 | 468.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên ranh khu phố 1-2 - Thị Trấn Tân Khai | Cách đường Quốc lộ 13 200m - Đường Bắc Nam 12 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên ranh khu phố 1-2 - Thị Trấn Tân Khai | Thửa đất nằm trong phạm vi từ 0-200m không tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |