| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã Tân Quan - Phước An - Xã Tân Quan | Đường ĐT 756B (Đối diện trường mần non) (thửa đất số 366, tờ bản đồ số 15) - Giáp ranh xã Phước An | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã Tân Quan - Phước An - Xã Tân Quan | Đường ĐT 756B (Ngã 3 nhà hàng Hồng Ngọc) (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 17) - Giáp ranh xã Phước An | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã Tân Quan - Phước An - Xã Tân Quan | Đường ĐT 756B (Đối diện trường mần non) (thửa đất số 366, tờ bản đồ số 15) - Giáp ranh xã Phước An | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã Tân Quan - Phước An - Xã Tân Quan | Đường ĐT 756B (Ngã 3 nhà hàng Hồng Ngọc) (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 17) - Giáp ranh xã Phước An | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã Tân Quan - Phước An - Xã Tân Quan | Đường ĐT 756B (Đối diện trường mần non) (thửa đất số 366, tờ bản đồ số 15) - Giáp ranh xã Phước An | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã Tân Quan - Phước An - Xã Tân Quan | Đường ĐT 756B (Ngã 3 nhà hàng Hồng Ngọc) (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 17) - Giáp ranh xã Phước An | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |