| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp 1A - Xã Minh Đức | Ngã ba nông trường Bình Minh (Giao ới đường ĐH 246, từ đầu thửa đất số 118, tờ bản đồ số 28) - Ngã 3 trường THCS Minh Đức (Đến hết thửa đất số 327, tờ bản đồ số 28) | 1.300.000 | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 260.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp 1A - Xã Minh Đức | Ngã ba nông trường Bình Minh (Giao ới đường ĐH 246, từ đầu thửa đất số 118, tờ bản đồ số 28) - Ngã 3 trường THCS Minh Đức (Đến hết thửa đất số 327, tờ bản đồ số 28) | 1.170.000 | 585.000 | 468.000 | 351.000 | 234.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp 1A - Xã Minh Đức | Ngã ba nông trường Bình Minh (Giao ới đường ĐH 246, từ đầu thửa đất số 118, tờ bản đồ số 28) - Ngã 3 trường THCS Minh Đức (Đến hết thửa đất số 327, tờ bản đồ số 28) | 780.000 | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |