| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp 2 đi đường ĐT 757 - Xã An Khương | Ngã 3 nhà ông Khéc (thửa đất số 479, tờ bản đồ số 04) - Đường ĐT 757 (thửa đất số 19, tờ bản đồ số 09) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp 2 đi đường ĐT 757 - Xã An Khương | Ngã 3 nhà bà Hằng (thửa đất số 222, tờ bản đồ số 16) - Đường ĐT 757 (thửa đất số 296, tờ bản đồ số 04) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp 2 đi đường ĐT 757 - Xã An Khương | Ngã 3 nhà ông Khéc (thửa đất số 479, tờ bản đồ số 04) - Đường ĐT 757 (thửa đất số 19, tờ bản đồ số 09) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp 2 đi đường ĐT 757 - Xã An Khương | Ngã 3 nhà bà Hằng (thửa đất số 222, tờ bản đồ số 16) - Đường ĐT 757 (thửa đất số 296, tờ bản đồ số 04) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp 2 đi đường ĐT 757 - Xã An Khương | Ngã 3 nhà ông Khéc (thửa đất số 479, tờ bản đồ số 04) - Đường ĐT 757 (thửa đất số 19, tờ bản đồ số 09) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp 2 đi đường ĐT 757 - Xã An Khương | Ngã 3 nhà bà Hằng (thửa đất số 222, tờ bản đồ số 16) - Đường ĐT 757 (thửa đất số 296, tờ bản đồ số 04) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |