| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp Đồng Tân - Xã Đồng Nơ | Nhà ông Tô Duy Hùng (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 16) - Giáp ranh xã Minh Đức | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp Đồng Tân - Xã Đồng Nơ | Ngã ba đường ĐT 756C - Nhà ông Tô Duy Hùng (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 16) | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp Đồng Tân - Xã Đồng Nơ | Nhà ông Tô Duy Hùng (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 16) - Giáp ranh xã Minh Đức | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp Đồng Tân - Xã Đồng Nơ | Ngã ba đường ĐT 756C - Nhà ông Tô Duy Hùng (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 16) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp Đồng Tân - Xã Đồng Nơ | Nhà ông Tô Duy Hùng (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 16) - Giáp ranh xã Minh Đức | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp Đồng Tân - Xã Đồng Nơ | Ngã ba đường ĐT 756C - Nhà ông Tô Duy Hùng (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 16) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |