| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa Địa Hạt - Sóc Dầm - Xã Thanh An | Đường ĐT 757 (thửa đất số 416, tờ bản đồ số 26) - Hết đất Đình thần Thanh An (thửa đất số 349, tờ bản đồ số 32) | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 255.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa Địa Hạt - Sóc Dầm - Xã Thanh An | Đường ĐT 757 (thửa đất số 416, tờ bản đồ số 26) - Hết đất Đình thần Thanh An (thửa đất số 349, tờ bản đồ số 32) | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 229.500 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa Địa Hạt - Sóc Dầm - Xã Thanh An | Đường ĐT 757 (thửa đất số 416, tờ bản đồ số 26) - Hết đất Đình thần Thanh An (thửa đất số 349, tờ bản đồ số 32) | 510.000 | 255.000 | 204.000 | 153.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |