| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa tổ 7, khu phố 2 (Tuyến 2) - Thị Trấn Tân Khai | Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 13 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | 500.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa tổ 7, khu phố 2 (Tuyến 2) - Thị Trấn Tân Khai | Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 13 | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa tổ 7, khu phố 2 (Tuyến 2) - Thị Trấn Tân Khai | Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 13 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | 675.000 | 450.000 | Đất TM-DV đô thị |