| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon - Xã Minh Đức | Suối (Từ đầu thửa đất số 67, tờ bản đồ số 34 à đầu thửa đất số 163, tờ bản đồ số 35) - Đến hết thửa đất số 29 và thửa đất số 38 thuộc tờ bản đồ số 9 | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon - Xã Minh Đức | Giáp đường liên xã Đồng Nơ - Minh Đức - Suối (Đến hết thửa đất số 133 à thửa đất số 124 thuộc tờ bản đồ số 35) | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon - Xã Minh Đức | Suối (Từ đầu thửa đất số 67, tờ bản đồ số 34 à đầu thửa đất số 163, tờ bản đồ số 35) - Đến hết thửa đất số 29 và thửa đất số 38 thuộc tờ bản đồ số 9 | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon - Xã Minh Đức | Giáp đường liên xã Đồng Nơ - Minh Đức - Suối (Đến hết thửa đất số 133 à thửa đất số 124 thuộc tờ bản đồ số 35) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon - Xã Minh Đức | Suối (Từ đầu thửa đất số 67, tờ bản đồ số 34 à đầu thửa đất số 163, tờ bản đồ số 35) - Đến hết thửa đất số 29 và thửa đất số 38 thuộc tờ bản đồ số 9 | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon - Xã Minh Đức | Giáp đường liên xã Đồng Nơ - Minh Đức - Suối (Đến hết thửa đất số 133 à thửa đất số 124 thuộc tờ bản đồ số 35) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |