| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa từ Ngã 5 đi Minh Lập - Xã Tân Hưng | Ngã 5 trường Trung học phổ thông Trần Phú đi ấp Hưng Phát - Ngã 3 giao ĐT 756 (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 11) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa từ Ngã 5 đi Minh Lập - Xã Tân Hưng | Ngã 5 trường Trung học phổ thông Trần Phú đi ấp Hưng Phát - Ngã 3 giao ĐT 756 (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 11) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa từ Ngã 5 đi Minh Lập - Xã Tân Hưng | Ngã 5 trường Trung học phổ thông Trần Phú đi ấp Hưng Phát - Ngã 3 giao ĐT 756 (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 11) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |