| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa vào Nhà văn hóa khu phố Tàu Ô - Thị Trấn Tân Khai | Hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Nhà văn hóa khu phố Tàu Ô | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa vào Nhà văn hóa khu phố Tàu Ô - Thị Trấn Tân Khai | Nhà văn hóa khu phố Tàu Ô - Ngã ba (thửa đất số 513, tờ bản đồ số 62) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa vào Nhà văn hóa khu phố Tàu Ô - Thị Trấn Tân Khai | Hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Nhà văn hóa khu phố Tàu Ô | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa vào Nhà văn hóa khu phố Tàu Ô - Thị Trấn Tân Khai | Nhà văn hóa khu phố Tàu Ô - Ngã ba (thửa đất số 513, tờ bản đồ số 62) | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa vào Nhà văn hóa khu phố Tàu Ô - Thị Trấn Tân Khai | Hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Nhà văn hóa khu phố Tàu Ô | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa vào Nhà văn hóa khu phố Tàu Ô - Thị Trấn Tân Khai | Nhà văn hóa khu phố Tàu Ô - Ngã ba (thửa đất số 513, tờ bản đồ số 62) | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV đô thị |