| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa vào Trường Tiểu học Tân Khai B - Thị Trấn Tân Khai | Hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (Không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Ngã tư nhà ông Vĩnh (thửa đất số 33, tờ bản đồ số 39) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa vào Trường Tiểu học Tân Khai B - Thị Trấn Tân Khai | Hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (Không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Ngã tư nhà ông Vĩnh (thửa đất số 33, tờ bản đồ số 39) | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa vào Trường Tiểu học Tân Khai B - Thị Trấn Tân Khai | Hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (Không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Ngã tư nhà ông Vĩnh (thửa đất số 33, tờ bản đồ số 39) | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV đô thị |