| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Bình | Cống ba miệng (thửa đất số 103, tờ bản đồ số 16) - Ranh giới Hớn Quản - Thị xã Bình Long | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 900.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Bình | Ranh giới thị trấn Tân Khai - Thanh Bình - Cống ba miệng (thửa đất số 103, tờ bản đồ số 16) | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 840.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Bình | Cống ba miệng (thửa đất số 103, tờ bản đồ số 16) - Ranh giới Hớn Quản - Thị xã Bình Long | 4.050.000 | 2.025.000 | 1.620.000 | 1.215.000 | 810.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Bình | Ranh giới thị trấn Tân Khai - Thanh Bình - Cống ba miệng (thửa đất số 103, tờ bản đồ số 16) | 3.780.000 | 1.890.000 | 1.512.000 | 1.134.000 | 756.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Bình | Cống ba miệng (thửa đất số 103, tờ bản đồ số 16) - Ranh giới Hớn Quản - Thị xã Bình Long | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Bình | Ranh giới thị trấn Tân Khai - Thanh Bình - Cống ba miệng (thửa đất số 103, tờ bản đồ số 16) | 2.520.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | 756.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |