| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường xã Minh Đức đi thị trấn Tân Khai - Xã Minh Đức | Từ thửa đất số 52 à thửa đất số 63 thuộc tờ bản đồ số 28 - Đến hết thửa đất số 27 à thửa đất số 40 thuộc tờ bản đồ số 10 | 450.000 | 225.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường xã Minh Đức đi thị trấn Tân Khai - Xã Minh Đức | Giáp đường liên xã Đồng Nơ - Minh Đức - Đến giáp ranh thửa đất số 52 à thửa đất số 63 thuộc tờ bản đồ số 28 | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường xã Minh Đức đi thị trấn Tân Khai - Xã Minh Đức | Từ thửa đất số 52 à thửa đất số 63 thuộc tờ bản đồ số 28 - Đến hết thửa đất số 27 à thửa đất số 40 thuộc tờ bản đồ số 10 | 405.000 | 202.500 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường xã Minh Đức đi thị trấn Tân Khai - Xã Minh Đức | Giáp đường liên xã Đồng Nơ - Minh Đức - Đến giáp ranh thửa đất số 52 à thửa đất số 63 thuộc tờ bản đồ số 28 | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường xã Minh Đức đi thị trấn Tân Khai - Xã Minh Đức | Từ thửa đất số 52 à thửa đất số 63 thuộc tờ bản đồ số 28 - Đến hết thửa đất số 27 à thửa đất số 40 thuộc tờ bản đồ số 10 | 270.000 | 135.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường xã Minh Đức đi thị trấn Tân Khai - Xã Minh Đức | Giáp đường liên xã Đồng Nơ - Minh Đức - Đến giáp ranh thửa đất số 52 à thửa đất số 63 thuộc tờ bản đồ số 28 | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |