| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường xã - Xã Tân Hiệp | Trường Mầm non Tân Hiệp (Hết ranh thửa đất số 37, tờ bản đồ số 24) - Ngã tư quận 1 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường xã - Xã Tân Hiệp | Ngã 3 UBND xã Tân Hiệp (Từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 25) - Trường Mầm non Tân Hiệp (Hết ranh thửa đất số 37, tờ bản đồ số 24) | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 340.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường xã - Xã Tân Hiệp | Trường Mầm non Tân Hiệp (Hết ranh thửa đất số 37, tờ bản đồ số 24) - Ngã tư quận 1 | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 216.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường xã - Xã Tân Hiệp | Ngã 3 UBND xã Tân Hiệp (Từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 25) - Trường Mầm non Tân Hiệp (Hết ranh thửa đất số 37, tờ bản đồ số 24) | 1.530.000 | 765.000 | 612.000 | 459.000 | 306.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường xã - Xã Tân Hiệp | Trường Mầm non Tân Hiệp (Hết ranh thửa đất số 37, tờ bản đồ số 24) - Ngã tư quận 1 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường xã - Xã Tân Hiệp | Ngã 3 UBND xã Tân Hiệp (Từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 25) - Trường Mầm non Tân Hiệp (Hết ranh thửa đất số 37, tờ bản đồ số 24) | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |