| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Ngã 3 xã đi hồ An Khương - Xã An Khương | Ngã 3 bà Út Cua (thửa đất số 536, tờ bản đồ số 16) - Hồ An Khương (thửa đất số 527, tờ bản đồ số 05) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Ngã 3 xã đi hồ An Khương - Xã An Khương | Ngã ba xã (thửa đất số 848, tờ bản đồ số 21) - Ngã 3 bà Út Cua (thửa đất số 536, tờ bản đồ số 16) | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 220.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Ngã 3 xã đi hồ An Khương - Xã An Khương | Ngã 3 bà Út Cua (thửa đất số 536, tờ bản đồ số 16) - Hồ An Khương (thửa đất số 527, tờ bản đồ số 05) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Ngã 3 xã đi hồ An Khương - Xã An Khương | Ngã ba xã (thửa đất số 848, tờ bản đồ số 21) - Ngã 3 bà Út Cua (thửa đất số 536, tờ bản đồ số 16) | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 | 198.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Ngã 3 xã đi hồ An Khương - Xã An Khương | Ngã 3 bà Út Cua (thửa đất số 536, tờ bản đồ số 16) - Hồ An Khương (thửa đất số 527, tờ bản đồ số 05) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Ngã 3 xã đi hồ An Khương - Xã An Khương | Ngã ba xã (thửa đất số 848, tờ bản đồ số 21) - Ngã 3 bà Út Cua (thửa đất số 536, tờ bản đồ số 16) | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |