| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường kè suối cầu Lò Heo - Thị Trấn Lộc Ninh | Đường Quốc lộ 13 - Hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 8 à thửa đất số 7, tờ bản đồ số 26 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.050.000 | 700.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường kè suối cầu Lò Heo - Thị Trấn Lộc Ninh | Đường Quốc lộ 13 - Hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 8 à thửa đất số 7, tờ bản đồ số 26 | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 | 945.000 | 630.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường kè suối cầu Lò Heo - Thị Trấn Lộc Ninh | Đường Quốc lộ 13 - Hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 8 à thửa đất số 7, tờ bản đồ số 26 | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |