| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên ấp 1 - ấp 3 - Xã Lộc Thái | Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9 - Hết tuyến | 1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 480.000 | 320.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên ấp 1 - ấp 3 - Xã Lộc Thái | Giáp đường Quốc lộ 13 - Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | 500.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên ấp 1 - ấp 3 - Xã Lộc Thái | Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9 - Hết tuyến | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 288.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên ấp 1 - ấp 3 - Xã Lộc Thái | Giáp đường Quốc lộ 13 - Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | 675.000 | 450.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên ấp 1 - ấp 3 - Xã Lộc Thái | Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9 - Hết tuyến | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên ấp 1 - ấp 3 - Xã Lộc Thái | Giáp đường Quốc lộ 13 - Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9 | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |