| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Phú - Xã Lộc Phú | Thửa đất số 444, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 7 | 420.000 | 210.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Phú - Xã Lộc Phú | Thửa đất số 444, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 7 | 378.000 | 189.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Phú - Xã Lộc Phú | Thửa đất số 444, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 7 | 252.000 | 126.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |