| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 36 - Thửa đất số 159, tờ bản đồ số 40 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 36 | 2.600.000 | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 520.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 6, tờ bản đồ số 30 - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 38 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 36 - Thửa đất số 159, tờ bản đồ số 40 | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 36 | 2.340.000 | 1.170.000 | 936.000 | 702.000 | 468.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 6, tờ bản đồ số 30 - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 38 | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 36 - Thửa đất số 159, tờ bản đồ số 40 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 36 | 1.560.000 | 780.000 | 624.000 | 468.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 6, tờ bản đồ số 30 - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 38 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |